Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giải trí" (1)
giải trí
Tiếng Anh
Động từentertain
Chúng tôi xem phim để giải trí.
We watch movies for entertainment.
Từ liên quan "giải trí" (2)
giải trình
Tiếng Anh
Động từExplain, clarify
Xuất hiện mà không được giải trình thấu đáo.
Appeared without thorough explanation.
vui chơi giải trí
Tiếng Anh
Cụm từentertainment, recreation
Khu vui chơi giải trí thu hút rất nhiều du khách.
The entertainment area attracts many tourists.
Cụm từ "giải trí" (3)
Chúng tôi xem phim để giải trí.
We watch movies for entertainment.
Xuất hiện mà không được giải trình thấu đáo.
Appeared without thorough explanation.
Khu vui chơi giải trí thu hút rất nhiều du khách.
The entertainment area attracts many tourists.
